Bài giảng Tiếng Anh 3 Sách Global Success - Unit 14: My bedroom - Lesson 2 - Period 3 - Năm học 2022-2023 - Trần Thị Hồng Thắm

pptx 40 trang Diệp Thảo 30/01/2026 70
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Bài giảng Tiếng Anh 3 Sách Global Success - Unit 14: My bedroom - Lesson 2 - Period 3 - Năm học 2022-2023 - Trần Thị Hồng Thắm", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • pptxbai_giang_tieng_anh_3_sach_global_success_unit_14_my_bedroom.pptx

Nội dung tài liệu: Bài giảng Tiếng Anh 3 Sách Global Success - Unit 14: My bedroom - Lesson 2 - Period 3 - Năm học 2022-2023 - Trần Thị Hồng Thắm

  1. My bedroom 14 Lesson 2 – Period 3
  2. ① Warm-up and review ② Look, listen and repeat. ③ Listen, point and say. ④ Let’s talk. ⑤ Fun corner and wrap-up
  3. Lesson 2 Period 3 ① Warm-up and review
  4. Game: Who says fast? Look and choose A or B in 15 seconds.
  5. timingHếttiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +2 A. desk B. bed
  6. Hếttimingtiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +3 A. a desk B. a bed
  7. timingHếttiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +3 A. beds B. lamps
  8. timingHếttiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +1 A. beds B. two windows
  9. timingHếttiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +1 A. two lamps B. two doors
  10. Hếttimingtiming giờ 0 : 005958575655545352515049484746454443424140393837363534333231302928272625242322212019181716151413121110090807060504030201 +3 A. two doors B. two windows
  11. Lesson 2 Period 3 ② Look, listen and repeat.
  12. Lesson 2 Period 3 ③ Listen, point and say.
  13. LUCKY WHEEL 3 2 4 10 1 2 3 SPIN 5 8 4 5 6 6 7 7 8 9 Next activity
  14. The door is small.
  15. The door is big .
  16. The chairs are new .